Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lật kèo" (1)
lật kèo
Tiếng Anh
Động từrenege, backtrack
Nhưng sau đó họ 'lật kèo' và tuyên bố chỉ thảo luận với Oman.
But then they 'backtracked' and announced they would only discuss with Oman.
Từ liên quan "lật kèo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lật kèo" (1)
Nhưng sau đó họ 'lật kèo' và tuyên bố chỉ thảo luận với Oman.
But then they 'backtracked' and announced they would only discuss with Oman.
